🏠 Danh sách thiết bị
Kết nối MQTT broker (WebSocket)
Topic: <gốc>/<ID thiết bị>/<tên topic>
🔗 Chia sẻ danh sách thiết bị
Danh sách thiết bị và cài đặt broker chỉ lưu trong trình duyệt của riêng bạn, nên người khác mở trang sẽ thấy trống. Gửi link bên dưới cho họ: mở link là tự có đủ thiết bị.
📦 Gắn sẵn vào file web (cho Netlify)
Để ai mở link Netlify cũng thấy sẵn thiết bị mà không cần gửi link riêng: bấm nút bên dưới để tải file index.html đã gắn sẵn danh sách thiết bị và cài đặt broker hiện tại, rồi đăng lên Netlify (vào site → Deploys → kéo thả thư mục chứa file index.html này vào ô "Drag and drop", thay bản cũ). Ai chưa có thiết bị nào trên trình duyệt sẽ tự được nạp sẵn; ai đã có thiết bị riêng thì giữ nguyên của họ.
🔧 Cấu hình MQTT của thiết bị
Phần này đổi cấu hình trong chính thiết bị của riêng thiết bị đang chọn ở trên (đi qua MQTT hiện tại), mỗi thiết bị đặt được một cấu hình khác nhau. Khác với nút "⚙ Cài đặt MQTT" là cấu hình kết nối của trình duyệt (WebSocket). Lưu xong thiết bị này sẽ tự khởi động lại.
Ô Host nhận cả dạng mqtt://user:pass@host:1883, tự tách host/port/user/pass. Không dùng port WebSocket (8083/8084) cho thiết bị. Topic đầy đủ = <gốc>/<ID thiết bị>/<tên topic>; tên bắt đầu bằng "/" thì dùng nguyên văn.
⬇ SUBSCRIBE - Thiết bị NHẬN
| Chức năng | Tên topic | Topic đầy đủ |
|---|
⬆ PUBLISH - Thiết bị GỬI
| Chức năng | Tên topic | Chu kỳ (s) | Retain | Topic đầy đủ |
|---|
--%
Bình thường
--%
--%
SOC
Điện áp
--V
Điện áp hệ thống
Dòng điện
--A
⚫ Nghỉ
Công suất
--W
Công suất tức thời
Thời gian còn lại
--
Thời gian sử dụng ước tính
📈 Biểu đồ thời gian thực
Đang khởi tạo biểu đồ...
🌡 Môi trường
Đang chờ dữ liệu
NHIỆT ĐỘ HIỆN TẠI
--
°C
ĐỘ ẨM HIỆN TẠI
--
%
☰ Chi tiết kỹ thuật & Lịch sử
Battery Smart Device
| Thiết bị | Battery Smart Device | |
| 🔋 | Dung lượng đã tiêu thụ | -- |
| 🌡 | Nhiệt độ pin | -- |
| 🔄 | Số chu kỳ sạc (H4) | -- |
| 📉 | Độ xả sâu nhất (H1) | -- |
| ⚡ | Điện áp thấp nhất (H7) | -- |
| ⚡ | Điện áp cao nhất (H8) | -- |
| ⚠️ | Trạng thái cảnh báo | -- |
| 🔢 | Số Serial | -- |
🔋 Đo đạc Ngân hàng Pin & Điện áp Phụ
| ⚡ | Điện áp bình chính (V) | -- V |
| 🔌 | Dòng điện sạc/xả (I) | -- A |
| 🅆 | Công suất tức thời (P) | -- W |
| 📊 | Dung lượng phần trăm (SOC) | -- % |
| 📉 | Dung lượng tiêu thụ (CE) | -- Ah |
| ⏱ | Thời gian sử dụng còn lại (TTG) | -- |
| 🌡 | Nhiệt độ cảm biến (T) | -- °C |
| 🔋 | Điện áp bình phụ (Starter VS) | -- V |
| ⚖️ | Điện áp trung điểm (Midpoint VM) | -- V |
| 📐 | Độ lệch điểm giữa (Deviation DM) | -- % |
| 🚨 | Trạng thái Còi (Alarm) | -- |
| 🔌 | Trạng thái Rơ-le (Relay) | -- |
📊 Biểu đồ Năng lượng Nạp & Xả
Tổng nạp trong kỳ
0.00 kWh
Tổng xả trong kỳ
0.00 kWh
Chênh lệch ròng
+0.00 kWh
Hiệu suất nạp/xả
-- %
Năng lượng Nạp (kWh)
Năng lượng Xả (kWh)
👉 Cuộn ngang để xem toàn bộ mốc thời gian
🌡 Nhiệt độ & Độ ẩm theo thời gian đã chọn
Theo cùng khoảng thời gian bên trên
Nhiệt độ trung bình
-- °C
Nhiệt độ cao nhất
-- °C
Nhiệt độ thấp nhất
-- °C
Độ ẩm trung bình
-- %
Nhiệt độ (°C)
Độ ẩm (%)
👉 Cuộn ngang để xem toàn bộ mốc thời gian
⚖️ Lịch sử điện áp trung điểm (VM) & chênh lệch 2 pin
Theo cùng khoảng thời gian bên trên
VM trung bình
-- V
VM thấp nhất
-- V
VM cao nhất
-- V
Chênh lệch 2 pin TB
-- mV
Độ lệch DM TB
-- %
Số mẫu đã ghi
--
VM trung bình trong mốc (V)
Khoảng thấp nhất – cao nhất trong mốc
👉 Cuộn ngang để xem toàn bộ mốc thời gian
🕐 Nhật ký Lịch sử Thiết bị (H1 - H18)
| 📉 | [H1] Độ xả sâu nhất | -- Ah |
| 📉 | [H2] Độ xả lần gần nhất | -- Ah |
| 📉 | [H3] Độ xả trung bình | -- Ah |
| 🔄 | [H4] Số chu kỳ sạc | -- |
| ⚠️ | [H5] Số lần xả cạn kiệt | -- |
| 📊 | [H6] Tổng dung lượng đã xả cộng dồn | -- Ah |
| ⚡ | [H7] Điện áp thấp nhất từng ghi nhận | -- V |
| ⚡ | [H8] Điện áp cao nhất từng ghi nhận | -- V |
| 🕐 | [H9] Thời gian kể từ lần sạc đầy trước | -- |
| 🔄 | [H10] Số lần tự động đồng bộ | -- |
| ⚠️ | [H11] Số lần cảnh báo điện áp thấp | -- |
| ⚠️ | [H12] Số lần cảnh báo điện áp cao | -- |
| 🔋 | [H17] Tổng năng lượng đã xả ra | -- kWh |
| ⚡ | [H18] Tổng năng lượng đã nạp vào | -- kWh |
🔌 Rơ-le 1 --
%
%
🔌 Rơ-le 2 --
%
%
🔌 Rơ-le 3 --
%
%
🔌 Rơ-le 4 --
%
%
🔌 Rơ-le 5 --
%
%
🔋 Cấu hình Pin & Cảm biến SmartShunt
Ah
Dung lượng thực tế của hệ ắc quy/pin
V
Thường đặt dưới điện áp hấp thụ (Absorption) 0.2V
%
% so với dung lượng bình (khi dòng nhỏ hơn mức này coi như sạc đầy)
phút
Thời gian duy trì điều kiện điện áp & dòng đuôi
1.05 cho Pin Lithium/LiFePO4, 1.25 cho Ắc quy AGM/Chì Axit
%
99% cho LiFePO4, 90-95% cho AGM/GEL
A
Dòng điện nhỏ hơn ngưỡng này sẽ được coi là 0A
Chức năng dây đo phụ (B2) của SmartShunt
🛡 SOC tin cậy (chống SmartShunt tự nhảy lên 100%)
--
⚠️ Ngưỡng Cảnh báo Hệ thống Pin
V
V
%
%
🔥 Bảo vệ quá nhiệt pin --
°C
°C
🌡 Cảnh báo Nhiệt độ & Độ ẩm Môi trường
°C
%
📶 Cấu hình Wi-Fi Access Point (AP) & Mạng
Tên mạng Wi-Fi do thiết bị phát
Mật khẩu Wi-Fi (tối thiểu 8 ký tự)
Thiết bị sẽ kết nối vào mạng này nếu nhập
🔐 Tài khoản vào tab Cài đặt & Hệ thống
Đổi tên đăng nhập / mật khẩu dùng để mở tab này (mặc định Admin / admin). Lưu riêng trên từng trình duyệt.
☁ Đồng bộ & sao lưu danh sách thiết bị
Đang kiểm tra...
Danh sách thiết bị dùng chung cho mọi tài khoản. Nên bấm "Tải file sao lưu" một lần để giữ bản dự phòng.
🖥 Thông tin Phần cứng & Hệ thống
| 🏷 | Tên thiết bị | Battery Smart Device |
| ⚙️ | Vi điều khiển | Dual-Core Xtensa LX7 240MHz |
| 🔖 | FW thiết bị | -- |
| 🔋 | Firmware SmartShunt | -- |
| 💾 | Flash Memory | -- |
| 🧠 | RAM khả dụng (Free Heap) | -- |
| 📶 | Chế độ Wi-Fi | Access Point (AP) |
| 🌐 | Địa chỉ IP | -- |
| ⏱ | Thời gian hoạt động (Uptime) | -- |
⬆ Cập nhật firmware (OTA)
Thiết bị sẽ cập nhật: --
Dùng file .bin xuất từ Arduino IDE (Sketch → Export compiled Binary, chọn file không có "bootloader"/"partitions"). Gửi qua MQTT nên mất vài phút, đừng đóng trang hoặc tắt nguồn thiết bị khi đang tải.
🎨 Giao diện
Đổi ngay khi chọn, không cần bấm Lưu. Lựa chọn được nhớ riêng trên từng trình duyệt/thiết bị.